防颱

phòng đài

Hán Việt: phòng đài

Tổng quan

Cấu tạo: (phòng) + (đài)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 事先做好準備,預防颱風來襲可能帶來的災害。如:「防颱準備做得好,颱風來時沒煩惱。」

Eng

  • Cihui 防颱 ángtái v.o. take precautions against typhoons