防風衣 phòng phong y Hán Việt: phòng phong y Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 風 (phong) + 衣 (y)Hán Việtphòng phong yCấu tạo防 + 風 + 衣 · phòng + phong + y nghĩa thành phần: phòng + phong + y