防風障 phòng phong chướng Hán Việt: phòng phong chướng Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 風 (phong) + 障 (chướng)Hán Việtphòng phong chướngCấu tạo防 + 風 + 障 · phòng + phong + chướng nghĩa thành phần: phòng + phong + chướng Nghĩa EngCihui 防風障 ángfēngzhàng n. windbreak M:¹dǔ