防饷 phòng hướng Hán Việt: phòng hướng Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 饷 (hướng)Hán Việtphòng hướngCấu tạo防 + 饷 · phòng + hướng nghĩa thành phần: phòng + hướng