防駭 fáng hài · phòng hãi Hán Việt: phòng hãi · Pinyin: fáng hài Tổng quan chống hacker Cấu tạo: 防 (phòng) + 駭 (hãi)Pinyinfáng hàiHán Việtphòng hãiCấu tạo防 + 駭 · phòng + hãi nghĩa thành phần: phòng + hãi Nghĩa ViệtCihui chống hackerEngCC-CEDICT anti-hackerCihui anti-hacker