陽丘

yáng qiū dương khâu

Hán Việt: dương khâu · Pinyin: yáng qiū

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (khâu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 祭坛。在平坦的地上用土筑的高台; 老子和孔丘的并称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.祭坛。在平坦的地上用土筑的高台。 2.老子和孔丘的并称。