陽事

yáng shì dương sự

Hán Việt: dương sự · Pinyin: yáng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (sự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 外治﹐宫廷以外的政事﹔国内政事; 指阳气助成万物生长之事; 指男子性机能。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.外治﹐宫廷以外的政事﹔国内政事。 2.指阳气助成万物生长之事。 3.指男子性机能。