陽人 yáng rén · dương nhân Hán Việt: dương nhân · Pinyin: yáng rén Tổng quan Cấu tạo: 陽 (dương) + 人 (nhân)Pinyinyáng rénHán Việtdương nhânCấu tạo陽 + 人 · dương + nhân nghĩa thành phần: dương + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 活着的人﹐阳世的人。Tân Hoa Tự Điển 1.活着的人﹐阳世的人。