陽位 yáng wèi · dương vị Hán Việt: dương vị · Pinyin: yáng wèi Tổng quan Cấu tạo: 陽 (dương) + 位 (vị)Pinyinyáng wèiHán Việtdương vịCấu tạo陽 + 位 · dương + vị nghĩa thành phần: dương + vị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 正南的方位; 处于奇数的位置。Tân Hoa Tự Điển 1.正南的方位。 2.处于奇数的位置。