陽體 yáng tǐ · dương thể Hán Việt: dương thể · Pinyin: yáng tǐ Tổng quan Cấu tạo: 陽 (dương) + 體 (thể)Pinyinyáng tǐHán Việtdương thểCấu tạo陽 + 體 · dương + thể nghĩa thành phần: dương + thể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指天。Tân Hoa Tự Điển 1.指天。