陽侯 yáng hóu · dương hầu Hán Việt: dương hầu · Pinyin: yáng hóu Tổng quan Cấu tạo: 陽 (dương) + 侯 (hầu)Pinyinyáng hóuHán Việtdương hầuCấu tạo陽 + 侯 · dương + hầu nghĩa thành phần: dương + hầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代传说中的波涛之神; 借指波涛。Tân Hoa Tự Điển 1.古代传说中的波涛之神。 2.借指波涛。