陽元 yáng yuán · dương nguyên Hán Việt: dương nguyên · Pinyin: yáng yuán Tổng quan Cấu tạo: 陽 (dương) + 元 (nguyên)Pinyinyáng yuánHán Việtdương nguyênCấu tạo陽 + 元 · dương + nguyên nghĩa thành phần: dương + nguyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 元神﹐灵魂。魂﹐阳神﹐故称。Tân Hoa Tự Điển 1.元神﹐灵魂。魂﹐阳神﹐故称。