陽公 yáng gōng · dương công Hán Việt: dương công · Pinyin: yáng gōng Tổng quan Cấu tạo: 陽 (dương) + 公 (công)Pinyinyáng gōngHán Việtdương côngCấu tạo陽 + 公 · dương + công nghĩa thành phần: dương + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指传说中的鲁阳。Tân Hoa Tự Điển 1.指传说中的鲁阳。