陽六 yáng liù · dương lục Hán Việt: dương lục · Pinyin: yáng liù Tổng quan Cấu tạo: 陽 (dương) + 六 (lục)Pinyinyáng liùHán Việtdương lụcCấu tạo陽 + 六 · dương + lục nghĩa thành phần: dương + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指十二律吕中的六律。 2.见"阳九百六"。