陽刻 yáng kè · dương khắc Hán Việt: dương khắc · Pinyin: yáng kè Tổng quan Cấu tạo: 陽 (dương) + 刻 (khắc)Pinyinyáng kèHán Việtdương khắcCấu tạo陽 + 刻 · dương + khắc nghĩa thành phần: dương + khắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 浮雕。Tân Hoa Tự Điển 1.浮雕。EngCihui 陽刻 ángkè* v.p. carved in relief