陽化 yáng huà · dương hóa Hán Việt: dương hóa · Pinyin: yáng huà Tổng quan Cấu tạo: 陽 (dương) + 化 (hóa)Pinyinyáng huàHán Việtdương hóaCấu tạo陽 + 化 · dương + hóa nghĩa thành phần: dương + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指男子生育机能。Tân Hoa Tự Điển 1.指男子生育机能。