陽卉 yáng huì · dương hủy Hán Việt: dương hủy · Pinyin: yáng huì Tổng quan Cấu tạo: 陽 (dương) + 卉 (hủy)Pinyinyáng huìHán Việtdương hủyCấu tạo陽 + 卉 · dương + hủy nghĩa thành phần: dương + hủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 生长在向阳坡面上的草木; 比喻受君主眷顾的臣民。Tân Hoa Tự Điển 1.生长在向阳坡面上的草木。 2.比喻受君主眷顾的臣民。