陽佔

yáng zhàn dương chiêm

Hán Việt: dương chiêm · Pinyin: yáng zhàn

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (chiêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清醒时看到的征兆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清醒时看到的征兆。