陽曆

yáng lì dương lịch

Hán Việt: dương lịch · Pinyin: yáng lì

Tổng quan

lịch dương | lịch phương Tây (Gregory)

Cấu tạo: (dương) + (lịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lịch dương | lịch phương Tây (Gregory)
  • Cihui dương lịch dương lịch ☆Phép tính năm tháng ngày giờ theo mặt trời.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 只考慮地球繞太陽公轉,而忽略月相變化所制定的曆法。如埃及曆法及目前世界各國所通用的格勒哥里曆等皆是。也稱為「太陽曆」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 历法的一类,以地球绕太阳1周的时间(365.24219天)为1年,平年365天,闰年366天,1年分12个月。公历是阳历的一种。也叫太阳历;;。

Eng

  • CC-CEDICT solar calendar|Western (Gregorian) calendar
  • Cihui solar calendar; Western (Gregorian) calendar