陽呂

yáng lǚ dương lữ

Hán Việt: dương lữ · Pinyin: yáng lǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (lữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 按照古代纳音之法﹐六吕之间﹐亦有阴阳﹐其属于阳纪者﹐谓之"阳吕"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.按照古代纳音之法﹐六吕之间﹐亦有阴阳﹐其属于阳纪者﹐谓之"阳吕"。