陽唱

yáng chàng dương xướng

Hán Việt: dương xướng · Pinyin: yáng chàng

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (xướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指黄钟之音; 犹夫唱。谓妻子唯夫命是从。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指黄钟之音。 2.犹夫唱。谓妻子唯夫命是从。