陽嘉

yáng jiā dương gia

Hán Việt: dương gia · Pinyin: yáng jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (gia)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 春天的暖流。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.春天的暖流。