陽土

yáng tǔ dương thổ

Hán Việt: dương thổ · Pinyin: yáng tǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (thổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 向阳的土壤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.向阳的土壤。