陽地

yáng dì dương địa

Hán Việt: dương địa · Pinyin: yáng dì

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 向阳的土地; 指人世。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.向阳的土地。 2.指人世。