陽城

yáng chéng dương thành

Hán Việt: dương thành · Pinyin: yáng chéng

Tổng quan

huyện Yangcheng ở Jincheng 晉城|晋城, Sơn Tây

Cấu tạo: (dương) + (thành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyện Yangcheng ở Jincheng 晉城|晋城, Sơn Tây

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 春秋时楚国贵族的封邑; 古城楼名; 山名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.春秋时楚国贵族的封邑。 2.古城楼名。 3.山名。

Eng

  • CC-CEDICT Yangcheng county in Jincheng 晉城|晋城[Jin4 cheng2], Shanxi
  • Cihui Yangcheng county in Jincheng 晉城|晋城, Shanxi