陽堂

yáng táng dương đường

Hán Việt: dương đường · Pinyin: yáng táng

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (đường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 向阳的堂屋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.向阳的堂屋。