陽復 yáng fù · dương phục Hán Việt: dương phục · Pinyin: yáng fù Tổng quan Cấu tạo: 陽 (dương) + 復 (phục)Pinyinyáng fùHán Việtdương phụcCấu tạo陽 + 復 · dương + phục nghĩa thành phần: dương + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言一阳来复; 比喻政治清明。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言一阳来复。 2.比喻政治清明。