陽天

yáng tiān dương thiên

Hán Việt: dương thiên · Pinyin: yáng tiān

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 东南之天。九天之一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.东南之天。九天之一。