陽夷

yáng yí dương di

Hán Việt: dương di · Pinyin: yáng yí

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (di)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代东方九夷之一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代东方九夷之一。