陽婆 yáng pó · dương bà Hán Việt: dương bà · Pinyin: yáng pó Tổng quan Cấu tạo: 陽 (dương) + 婆 (bà)Pinyinyáng póHán Việtdương bàCấu tạo陽 + 婆 · dương + bà nghĩa thành phần: dương + bà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。太阳的俗称。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。太阳的俗称。