陽字 yáng zì · dương tự Hán Việt: dương tự · Pinyin: yáng zì Tổng quan Cấu tạo: 陽 (dương) + 字 (tự)Pinyinyáng zìHán Việtdương tựCấu tạo陽 + 字 · dương + tự nghĩa thành phần: dương + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即阳文。Tân Hoa Tự Điển 1.即阳文。