陽宅

yáng zhái dương trạch

Hán Việt: dương trạch · Pinyin: yáng zhái

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (trạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时堪舆家称活人的住宅。与墓地阴宅相对; 指看陵人所住的屋宅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时堪舆家称活人的住宅。与墓地阴宅相对。 2.指看陵人所住的屋宅。

Eng

  • Cihui 陽宅 ángzhái p.w. <trad.> 1. this world (vs. netherworld) 2. dwelling; human habitation M:⁴zuò