陽官

yáng guān dương quan

Hán Việt: dương quan · Pinyin: yáng guān

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即《周礼》中的春官; 阳间的官吏。与"阴官"相对。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即《周礼》中的春官。 2.阳间的官吏。与"阴官"相对。