陽察 yáng chá · dương sát Hán Việt: dương sát · Pinyin: yáng chá Tổng quan Cấu tạo: 陽 (dương) + 察 (sát)Pinyinyáng cháHán Việtdương sátCấu tạo陽 + 察 · dương + sát nghĩa thành phần: dương + sát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 显露。Tân Hoa Tự Điển 1.显露。