陽嶽 yáng yuè · dương nhạc Hán Việt: dương nhạc · Pinyin: yáng yuè Tổng quan Cấu tạo: 陽 (dương) + 嶽 (nhạc)Pinyinyáng yuèHán Việtdương nhạcCấu tạo陽 + 嶽 · dương + nhạc nghĩa thành phần: dương + nhạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高山。Tân Hoa Tự Điển 1.高山。