陽崖 yáng yá · dương nhai Hán Việt: dương nhai · Pinyin: yáng yá Tổng quan Cấu tạo: 陽 (dương) + 崖 (nhai)Pinyinyáng yáHán Việtdương nhaiCấu tạo陽 + 崖 · dương + nhai nghĩa thành phần: dương + nhai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 向阳的山崖。Tân Hoa Tự Điển 1.向阳的山崖。