陽州 yáng zhōu · dương châu Hán Việt: dương châu · Pinyin: yáng zhōu Tổng quan Cấu tạo: 陽 (dương) + 州 (châu)Pinyinyáng zhōuHán Việtdương châuCấu tạo陽 + 州 · dương + châu nghĩa thành phần: dương + châu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古九州之一; 古地名。齐地。在今山东省东平县北。Tân Hoa Tự Điển 1.古九州之一。 2.古地名。齐地。在今山东省东平县北。