陽強 dương cường Hán Việt: dương cường Tổng quan Cấu tạo: 陽 (dương) + 強 (cường)Hán Việtdương cườngCấu tạo陽 + 強 · dương + cường nghĩa thành phần: dương + cường Nghĩa EngCihui 陽強 ángqiáng n. penis ultraerection