陽戈

yáng gē dương qua

Hán Việt: dương qua · Pinyin: yáng gē

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (qua)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鲁阳之戈。典出《淮南子.览冥训》﹕"鲁阳公与韩构难﹐战酣﹐日暮﹐援戈而撝之﹐日为之反三舍。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鲁阳之戈。典出《淮南子.览冥训》﹕"鲁阳公与韩构难﹐战酣﹐日暮﹐援戈而撝之﹐日为之反三舍。"