陽報 yáng bào · dương báo Hán Việt: dương báo · Pinyin: yáng bào Tổng quan Cấu tạo: 陽 (dương) + 報 (báo)Pinyinyáng bàoHán Việtdương báoCấu tạo陽 + 報 · dương + báo nghĩa thành phần: dương + báo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 在人世间得到的报应。与"阴报"相对。Tân Hoa Tự Điển 1.在人世间得到的报应。与"阴报"相对。