陽政 yáng zhèng · dương chánh Hán Việt: dương chánh · Pinyin: yáng zhèng Tổng quan Cấu tạo: 陽 (dương) + 政 (chánh)Pinyinyáng zhèngHán Việtdương chánhCấu tạo陽 + 政 · dương + chánh nghĩa thành phần: dương + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指宫廷以外的政事﹐国内政事。Tân Hoa Tự Điển 1.指宫廷以外的政事﹐国内政事。