陽數 yáng shù · dương sổ Hán Việt: dương sổ · Pinyin: yáng shù Tổng quan Cấu tạo: 陽 (dương) + 數 (sổ)Pinyinyáng shùHán Việtdương sổCấu tạo陽 + 數 · dương + sổ nghĩa thành phần: dương + sổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奇数; 指阳寿。Tân Hoa Tự Điển 1.奇数。 2.指阳寿。