陽文

yáng wén dương văn

Hán Việt: dương văn · Pinyin: yáng wén

Tổng quan

chữ khắc nổi

Cấu tạo: (dương) + (văn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chữ khắc nổi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 印章及器物上所刻筆畫凸起的文字。也稱為「陽識」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即朱文”; 器物上刻印成凸形的文字。
  • Tân Hoa Tự Điển ①即朱文”(49页)。②器物上刻印成凸形的文字。

Eng

  • CC-CEDICT characters cut in relief
  • Cihui characters cut in relief