陽方

yáng fāng dương phương

Hán Việt: dương phương · Pinyin: yáng fāng

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (phương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指东方。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指东方。