陽施

yáng shī dương thi

Hán Việt: dương thi · Pinyin: yáng shī

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (thi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 阳气散布﹔阳气展开; 喻指音乐旋律高昂奔放; 谓焕发男子的亢阳之气; 喻指夫婿; 表面布施。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.阳气散布﹔阳气展开。 2.喻指音乐旋律高昂奔放。 3.谓焕发男子的亢阳之气。 4.喻指夫婿。 5.表面布施。