陽時 yáng shí · dương thì Hán Việt: dương thì · Pinyin: yáng shí Tổng quan Cấu tạo: 陽 (dương) + 時 (thì)Pinyinyáng shíHán Việtdương thìCấu tạo陽 + 時 · dương + thì nghĩa thành phần: dương + thì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 春夏之时﹔温暖之时。Tân Hoa Tự Điển 1.春夏之时﹔温暖之时。