陽月
dương nguyệt
Hán Việt: dương nguyệt · Pinyin: yáng yuè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 农历十月的别称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.农历十月的别称。
Eng
- Cihui 陽月 ángyuè n. the 10th month in the lunar calendar
Hán Việt: dương nguyệt · Pinyin: yáng yuè