陽桃 yáng táo · dương đào Hán Việt: dương đào · Pinyin: yáng táo Tổng quan Cấu tạo: 陽 (dương) + 桃 (đào)Pinyinyáng táoHán Việtdương đàoCấu tạo陽 + 桃 · dương + đào nghĩa thành phần: dương + đào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即五敛子; 猕猴桃的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.即五敛子。 2.猕猴桃的别称。