陽橋 yáng qiáo · dương kiều Hán Việt: dương kiều · Pinyin: yáng qiáo Tổng quan Cấu tạo: 陽 (dương) + 橋 (kiều)Pinyinyáng qiáoHán Việtdương kiềuCấu tạo陽 + 橋 · dương + kiều nghĩa thành phần: dương + kiều Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"阳乔"。亦作"阳鱮"; 鱼名。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"阳乔"。亦作"阳鱮"。 2.鱼名。