陽模 yáng mó · dương mô Hán Việt: dương mô · Pinyin: yáng mó Tổng quan Cấu tạo: 陽 (dương) + 模 (mô)Pinyinyáng móHán Việtdương môCấu tạo陽 + 模 · dương + mô nghĩa thành phần: dương + mô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 笔画凸起的字模。Tân Hoa Tự Điển 1.笔画凸起的字模。